racial extermination

Định nghĩa

Danh từ: Sự diệt chủng chủng tộc hoặc sự tiêu diệt chủng tộchành động hệ thống nhằm giết hại một nhóm người dựa trên chủng tộc hoặc văn hóa của họ. Đây một thuật ngữ mạnh, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp để chỉ các tội ác chống lại nhân loại.

dụ sử dụng
  • (Holocaust một dụ khủng khiếp về sự diệt chủng chủng tộc.)
  • (Nhiều cộng đồng bản địa đã phải đối mặt với sự tiêu diệt chủng tộc trong suốt lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systematic racial extermination": sự diệt chủng chủng tộc hệ thống.

    • The government's policy led to systematic racial extermination of minority groups. (Chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự diệt chủng chủng tộc hệ thống đối với các nhóm thiểu số.)
  • "act of racial extermination": hành động diệt chủng chủng tộc.

    • The international court condemned the act of racial extermination as a crime against humanity. (Tòa án quốc tế lên án hành động diệt chủng chủng tộc tội ác chống lại nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Extermination (danh từ): sự tiêu diệt, sự hủy diệt (nói chung).
    • The extermination of pests is necessary for agriculture. (Việc tiêu diệt sâu bọ cần thiết cho nông nghiệp.)
  • Racial (tính từ): thuộc về chủng tộc.
    • Racial discrimination is illegal in many countries. (Phân biệt chủng tộc bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Genocide: tội diệt chủng (thường dùng thay thế, mang nghĩa pháp chính xác hơn).
  • Mass killing: giết hại hàng loạt.
  • Ethnic cleansing: thanh lọc sắc tộc (thường nhấn mạnh vào việc loại bỏ một nhóm khỏi một khu vực, có thể không chỉ giết hại còn trục xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "racial extermination", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Carry out racial extermination: tiến hành diệt chủng chủng tộc. - The regime carried out racial extermination against the ethnic minority. (Chế độ đã tiến hành diệt chủng chủng tộc đối với dân tộc thiểu số.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "racial extermination", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ như: - "Wipe out": xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn. - The invaders tried to wipe out the entire tribe. (Những kẻ xâm lược đã cố gắng xóa sổ toàn bộ bộ lạc.)